Logo
Trang chủ
Logo
LTD
Logo
Kết quả
Logo
Xếp hạng
Logo
Soi kèo
Logo
Cẩm nang
VĐQG Thụy ĐiểnVĐQG Thụy Điển
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
-
-
-
Malmo FF
Malmo FF
Thống kê
Dự đoán
Dữ liệu đội bóng
% Thắng
Lực lượng
Đối đầu
Xếp hạng
Thống kê trận đấu
Diễn biến
Dữ liệu
Chủ
Diễn biến nổi bật
Khách
87'
Isak Andri Sigurgeirsson
85'
Noel Sernelius
Vito Hammershoj Mistrati
Sergio Fernando Pena Flores
Otto Rosengren
82'
Hugo Bolin
Erik Botheim
82'
79'
Ture Sandberg
Kevin Hoog Jansson
Stefano Vecchia Holmquist
76'
71'
Christoffer Nyman
Laorent Shabani
71'
Marcus Baggesen
Yahya Kalley
71'
Isak Andri Sigurgeirsson
Carl Bjork
Sebastian Jorgensen
Sebastian Nanasi
70'
Stefano Vecchia Holmquist
Isaac Thelin
70'
Taha Abdi Ali
Soren Rieks
58'
Soren Rieks
57'
47'
Yahya Kalley
45+2'
Anton Eriksson
Sebastian Nanasi
44'
Erik Botheim
32'
Jens Stryger Larsen
23'
22'
Daniel Eid
16'
Kevin Hoog Jansson
Isaac Thelin
14'
Dự đoán
L
L
L
L
L
Hạng 14
VĐQG Thụy ĐiểnIFK Norrkoping
tỷ lệ thắng
%
Dự đoán tỷ lệ kèo:
W
D
L
W
L
Hạng 6
Dự đoán 1X2
Kèo Over/Under 2.5
Half Time
Handicap
Trận đấu
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
vs
Malmo FF
Malmo FF
Tỷ lệ dự đoán kèo
1
X
2
Dự đoán tỷ số
-
Tỷ lệ Odds
Dữ liệu đội bóng
Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2.7
2.1Bàn thua1.2
11.4Sút cầu môn(OT)4.7
4.2Phạt góc7.1
1.3Thẻ vàng1.8
14Phạm lỗi10
47.3%Kiểm soát bóng56%
Thống kê tỷ lệ thắng kèo
Kèo lịch sử
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Malmo FF
Malmo FF
Đội hình ra sân
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
4-2-3-1
4-4-2
Malmo FF
Malmo FF
Line-up dự kiến
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ vắng mặt
Line-up dự kiến
Không có dữ liệu
Thống kê đối đầu
Cùng giải đấu
10 Trận gần nhất
Bộ lọc:
Tất cả
IFK Norrkoping chủ nhà
Malmo FF chủ nhà
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
Won 0%
IFK Norrkoping
0%
Draw (0 / 0)
Won 0%
Malmo FF
Malmo FF
Malmo FF
Bảng số liệu xếp hạng
Xếp hạng VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng đầy đủ
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
6
Malmo FF
Malmo FF
30
13
10
7
46
33
+13
49
W
D
L
W
L
14
IFK Norrkoping
IFK Norrkoping
30
8
5
17
40
57
-17
29
L
L
L
L
L