Logo
Trang chủ
Logo
LTD
Logo
Kết quả
Logo
Xếp hạng
Logo
Soi kèo
Logo
Cẩm nang
Ngoại hạng AnhNgoại hạng Anh
Liverpool
Liverpool
-
-
-
Brighton   Hove Albion
Brighton Hove Albion
Thống kê
Dự đoán
Dữ liệu đội bóng
% Thắng
Lực lượng
Đối đầu
Xếp hạng
Thống kê trận đấu
Diễn biến
Dữ liệu
Chủ
Diễn biến nổi bật
Khách
90+3'
Cody Gakpo
90+3'
Ryan Jiro Gravenberch
Dominik Szoboszlai
Valentin Barco
Pervis Josue Estupinan Tenorio
90+1'
89'
Cody Gakpo
Luis Fernando Diaz Marulanda
88'
Wataru Endo
83'
Harvey Elliott
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Evan Ferguson
Simon Adingra
83'
Adam Lallana
Jakub Moder
83'
Jan Paul Van Hecke
71'
71'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Facundo Buonanotte
Tariq Lamptey
70'
65'
Mohamed Salah
58'
Joseph Gomez
50'
Virgil van Dijk
Danny Welbeck
48'
27'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Pascal Gross
20'
14'
Alexis Mac Allister
Danny Welbeck
2'
Dự đoán
Hạng 5
Ngoại hạng AnhLiverpool
tỷ lệ thắng
%
Dự đoán tỷ lệ kèo:
Hạng 8
Dự đoán 1X2
Kèo Over/Under 2.5
Half Time
Handicap
Trận đấu
Liverpool
Liverpool
vs
Brighton   Hove Albion
Brighton Hove Albion
Tỷ lệ dự đoán kèo
1
X
2
Dự đoán tỷ số
-
Tỷ lệ Odds
Dữ liệu đội bóng
Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.9Bàn thắng1.3
0.8Bàn thua1.6
13.1Sút cầu môn(OT)10.6
7.4Phạt góc6.4
1.6Thẻ vàng2.4
12.1Phạm lỗi10.3
62.2%Kiểm soát bóng65.1%
Thống kê tỷ lệ thắng kèo
Kèo lịch sử
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Liverpool
Liverpool
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Brighton   Hove Albion
Brighton Hove Albion
Đội hình ra sân
Liverpool
Liverpool
4-3-3
4-2-3-1
Brighton Hove Albion
Brighton   Hove Albion
Line-up dự kiến
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ vắng mặt
Line-up dự kiến
Không có dữ liệu
Thống kê đối đầu
Cùng giải đấu
10 Trận gần nhất
Bộ lọc:
Tất cả
Liverpool chủ nhà
Brighton Hove Albion chủ nhà
Liverpool
Liverpool
Won 0%
Liverpool
0%
Draw (0 / 0)
Won 0%
Brighton Hove Albion
Brighton   Hove Albion
Brighton Hove Albion
Bảng số liệu xếp hạng
Xếp hạng Ngoại hạng Anh
Bảng xếp hạng đầy đủ
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
5
Liverpool
Liverpool
38
17
9
12
63
53
+10
60
8
Brighton   Hove Albion
Brighton Hove Albion
38
14
11
13
52
46
+6
53