Logo
Trang chủ
Logo
LTD
Logo
Kết quả
Logo
Xếp hạng
Logo
Soi kèo
Logo
Cẩm nang
VĐQG Bồ Đào NhaVĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Braga
Sporting Braga
-
-
-
FC Arouca
FC Arouca
Thống kê
Dự đoán
Dữ liệu đội bóng
% Thắng
Lực lượng
Đối đầu
Xếp hạng
Thống kê trận đấu
Diễn biến
Dữ liệu
Chủ
Diễn biến nổi bật
Khách
Oriol Busquets
David Simao
90+1'
Victor Gabriel Moura de Oliveira
Cristo Ramon Gonzalez Perez
90+1'
Rafael Sebastian Mujica Garcia
89'
Miguel Puche Garcia
Morlaye Sylla
85'
80'
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Victor Gomez Perea
Kouassi Eboue
Pedro Santos
68'
64'
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Rodrigo Zalazar
Pedro Santos
62'
David Simao
46'
46'
Ricardo Jorge Luz Horta
Abel Ruiz
46'
Alvaro Djalo
Josafat Mendes
45+3'
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Rafael Sebastian Mujica Garcia
34'
Serdar Saatci
29'
Francisco Javier Montero Rubio
9'
Dự đoán
D
W
W
L
W
Hạng 4
VĐQG Bồ Đào NhaSporting Braga
tỷ lệ thắng
%
Dự đoán tỷ lệ kèo:
L
L
L
W
L
Hạng 12
Dự đoán 1X2
Kèo Over/Under 2.5
Half Time
Handicap
Trận đấu
Sporting Braga
Sporting Braga
vs
FC Arouca
FC Arouca
Tỷ lệ dự đoán kèo
1
X
2
Dự đoán tỷ số
-
Tỷ lệ Odds
Dữ liệu đội bóng
Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng2.2
1.4Bàn thua1.3
10.2Sút cầu môn(OT)12.6
5.5Phạt góc3.9
2.4Thẻ vàng1.9
13Phạm lỗi14.1
57%Kiểm soát bóng56.1%
Thống kê tỷ lệ thắng kèo
Kèo lịch sử
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Sporting Braga
Sporting Braga
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
FC Arouca
FC Arouca
Đội hình ra sân
Sporting Braga
Sporting Braga
4-4-2
4-2-3-1
FC Arouca
FC Arouca
Line-up dự kiến
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ vắng mặt
Line-up dự kiến
Không có dữ liệu
Thống kê đối đầu
Cùng giải đấu
10 Trận gần nhất
Bộ lọc:
Tất cả
Sporting Braga chủ nhà
FC Arouca chủ nhà
Sporting Braga
Sporting Braga
Won 0%
Sporting Braga
0%
Draw (0 / 0)
Won 0%
FC Arouca
FC Arouca
FC Arouca
Bảng số liệu xếp hạng
Xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng đầy đủ
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
4th
Sporting Braga
Sporting Braga
25
13
7
5
52
25
+27
46
D
W
W
L
W
12
FC Arouca
FC Arouca
26
7
5
14
33
55
-22
26
L
L
L
W
L