Logo
Trang chủ
Logo
LTD
Logo
Kết quả
Logo
Xếp hạng
Logo
Soi kèo
Logo
Cẩm nang
VĐQG Hà LanVĐQG Hà Lan
Heracles Almelo
Heracles Almelo
-
-
-
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Thống kê
Dự đoán
Dữ liệu đội bóng
% Thắng
Lực lượng
Đối đầu
Xếp hạng
Thống kê trận đấu
Diễn biến
Dữ liệu
Chủ
Diễn biến nổi bật
Khách
90+3'
Mohamed Sankoh
90'
Mohamed Sankoh
88'
Mohamed Sankoh
Jizz Hornkamp
83'
Jordy Bruijn
Ajdin Hrustic
83'
Ruben Roosken
Bryan Limbombe Ekango
83'
Kelvin Leerdam
Brian De Keersmaecker
Ernest Poku
Myron van Brederode
82'
65'
Mario Engels
Sem Scheperman
Mees de Wit
David Moller Wolfe
64'
Alexandre Penetra
Riechedly Bazoer
64'
Ruben van Bommel
Wouter Goes
46'
Jayden Addai
Kristijan Belic
46'
Kristijan Belic
45'
40'
Jizz Hornkamp
38'
Jizz Hornkamp
34'
Justin Hoogma
19'
Brian De Keersmaecker
15'
Brian De Keersmaecker
Dự đoán
L
D
L
L
L
Hạng 18
VĐQG Hà LanHeracles Almelo
tỷ lệ thắng
%
Dự đoán tỷ lệ kèo:
W
L
L
W
W
Hạng 6
Dự đoán 1X2
Kèo Over/Under 2.5
Half Time
Handicap
Trận đấu
Heracles Almelo
Heracles Almelo
vs
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Tỷ lệ dự đoán kèo
1
X
2
Dự đoán tỷ số
-
Tỷ lệ Odds
Dữ liệu đội bóng
Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.7
1.9Bàn thua0.7
20.2Sút cầu môn(OT)10.4
3.9Phạt góc5.1
2.1Thẻ vàng1.6
10.2Phạm lỗi11.5
41.4%Kiểm soát bóng56.3%
Thống kê tỷ lệ thắng kèo
Kèo lịch sử
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Heracles Almelo
Heracles Almelo
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Đội hình ra sân
Heracles Almelo
Heracles Almelo
4-2-3-1
4-2-3-1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Line-up dự kiến
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ vắng mặt
Line-up dự kiến
Không có dữ liệu
Thống kê đối đầu
Cùng giải đấu
10 Trận gần nhất
Bộ lọc:
Tất cả
Heracles Almelo chủ nhà
AZ Alkmaar chủ nhà
Heracles Almelo
Heracles Almelo
Won 0%
Heracles Almelo
0%
Draw (0 / 0)
Won 0%
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Bảng số liệu xếp hạng
Xếp hạng VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng đầy đủ
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
6
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
27
12
6
9
47
42
+5
42
W
L
L
W
W
18
Heracles Almelo
Heracles Almelo
27
5
3
19
32
69
-37
18
L
D
L
L
L