Logo
Trang chủ
Logo
LTD
Logo
Kết quả
Logo
Xếp hạng
Logo
Soi kèo
Logo
Cẩm nang
VĐQG Hà LanVĐQG Hà Lan
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
-
-
-
SBV Excelsior
SBV Excelsior
Thống kê
Dự đoán
Dữ liệu đội bóng
% Thắng
Lực lượng
Đối đầu
Xếp hạng
Thống kê trận đấu
Diễn biến
Dữ liệu
Chủ
Diễn biến nổi bật
Khách
87'
Victor Edvardsen
Thibo Baeten
Jeremy Udenhout
Mimeirhel Benita
87'
87'
Finn Stokkers
Willum Thor Willumsson
Oscar Uddenas
Couhaib Driouech
87'
81'
Evert Linthorst
Cisse Sandra
Siem de Moes
77'
76'
Jakob Breum Martinsen
Kristijan Lovric
76'
Soren Tengstedt
Oliver Edvardsen
76'
Enric Llansana
Xander Blomme
70'
Gerrit Nauber
Siem de Moes
70'
Derensili Sanches Fernandes
Lazaros Lamprou
67'
Richie Omorowa
Noah Naujoks
67'
Kenzo Goudmijn
56'
56'
Xander Blomme
41'
Willum Thor Willumsson
Dự đoán
W
L
W
W
L
Hạng 12
VĐQG Hà LanGo Ahead Eagles
tỷ lệ thắng
%
Dự đoán tỷ lệ kèo:
L
L
L
L
L
Hạng 15
Dự đoán 1X2
Kèo Over/Under 2.5
Half Time
Handicap
Trận đấu
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
vs
SBV Excelsior
SBV Excelsior
Tỷ lệ dự đoán kèo
1
X
2
Dự đoán tỷ số
-
Tỷ lệ Odds
Dữ liệu đội bóng
Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
1.1Bàn thua2.4
17.7Sút cầu môn(OT)13.1
6.7Phạt góc4.1
1.6Thẻ vàng1.4
10.6Phạm lỗi8.3
44.5%Kiểm soát bóng48.6%
Thống kê tỷ lệ thắng kèo
Kèo lịch sử
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
SBV Excelsior
SBV Excelsior
Đội hình ra sân
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
4-2-3-1
4-3-1-2
SBV Excelsior
SBV Excelsior
Line-up dự kiến
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ vắng mặt
Line-up dự kiến
Không có dữ liệu
Thống kê đối đầu
Cùng giải đấu
10 Trận gần nhất
Bộ lọc:
Tất cả
Go Ahead Eagles chủ nhà
SBV Excelsior chủ nhà
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
Won 0%
Go Ahead Eagles
0%
Draw (0 / 0)
Won 0%
SBV Excelsior
SBV Excelsior
SBV Excelsior
Bảng số liệu xếp hạng
Xếp hạng VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng đầy đủ
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
12
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
27
7
11
9
45
43
+2
32
W
L
W
W
L
15
SBV Excelsior
SBV Excelsior
27
7
5
15
28
46
-18
26
L
L
L
L
L